, ,

Tivi 85 inch Smart 85D3 cường lực 4K Woolpad

Woolpad

35,000,000₫

85''

Tivi 85 inch phù hơp với không gian phòng hát tiêu chuẩn  Sản phẩm là sự lựa chọn của nhiều chủ đầu tư của các phòng hát có diện tích lớn. Nó cũng là một sự lựa chọn lý tưởng cho không gian phòng khách, cũng như làm dụng cụ trình chiếu trong các phòng học…

 

Z4156106644333 47144a0001ca8b24edd0e96e2782c879

Sản phẩm Tivi cường lực 85 inch hiện nay của chúng tôi có độ phân giải của màn hình là chuẩn 4K sắc nét , độ chi tiết của hình ảnh rất tốt, các điểm ảnh nhỏ, mịn, sáng và trong đáp ứng được rất tốt nhu cầu của người sử dụng, không chỉ phù hợp với các quán karaoke mà còn sử dụng cho gia đình rất tốt. Tivi cường lực 85 inch các đường vào của tín hiệu như HDM, USB, AV, Vega. Đáp ứng hầu hết các phương thức truy xuất tín hiệu hiện nay.

 

75''

Sản phẩm Tivi Cường Lực 85 inch được trang bị lớp kính cường lực dày 3 mm nên chịu được mọi sự va đập với một lực tương đối lớn. Tại các quán karaoke thì công việc của các quan lý tại đây sẽ đỡ đi rất nhiều vì không phải xử lý các vẫn đề của khách khi bị sảy ra vỡ màn hình tivi. Quý vị sẽ rất yên tâm khi không may khách của mình ném chai, lo, cốc vào màn hình. Hay là các em nhỏ hiếu động nô đùa ở gần chiếc tivi…. Với thiết kế hiện đại, kiểu dáng sang trọng chiếc tivi cũng rất phì hợp với không gian trong phòng khách, hay phòng ngủ của quý vị.

85

 

 

Đánh giá

Thông số kỹ thuật

Thương hiệu

Woolpad

Input Voltage 100-240V AC,50/60HZ
Rated power ≤330W
Front color Black or gold
toughened glass 3T
Physical characteristics Overall size 1921*1106*86mm
front size 10mm
Gross weight 70kg
Pylons thickness 30mm
Display features Display scale 16:09
Active Area 1872(H)* 1053(V)mm
Number of Pixels 3840(H)* 2160(V)
Display Colors 16.7M
Brightness ≤300 cd/m2
Contrast Ratio 5000:1
View Angle 178°
MAIN MAIN CHIPSET MT9632
OS Android 11
CPU A53*4
GPU G52MC1
DDR 1.5G
EMMC Flash 8G
ISDB_ATV(PAL/NTSC) Video System PAL/NTSC
Sound System M/N
ISDB_DTV(ISDB) Video System MPEG-2,MPEG-4,H.264
Sound System MPEG-1 layer 1/2,MPEG-2 layer 2,HE-AAC,AAC-LC
ATSC_ATV Video System NTSC
Sound System M
ATSC_DTV Video System MPEG-2,MPEG-4,H.264
Sound System MPEG-1 layer 1/2,MPEG-2 layer 2/Dobly AC3
AUDIO Out power Speaker type Inseparable
Out power max 10W * 2
Audio characteristics Surround stereo
VIDEO IN TV TV*1
VGA VGA*1
PC AUDIO AUDIO*1
CVBS AV*2
HDMI*3
YPbPr YPbPr*1
USB USB*2
AUDIO AV L/R*2
RJ45 RJ45 1/100M*1
WIFI WIFI 2.4G*1
AUDIO OUT EARPHONE OUT EARPHONE*1
COAX OUT COAX*1
Other features USB Video format:MKV (.mkv)WebM (.webm);MP4 (.mp4, .mov)3GPP (.3gpp, .3gp)MPEG transport stream(.ts, .trp, .tp)MKV(.mkv);MPEG program stream(.DAT, .VOB, .MPG, .MPEG)MPEG transport stream(.ts, .trp, .tp)MP4 (.mp4, .mov)3GPP(.3gpp, .3gp)AVI (.avi)MKV (.mkv);MP4 (.mp4, .mov)3GPP (.3gpp, .3gp)AVI (.avi)MKV (.mkv);MP4 (.mp4, .mov)AVI(.avi)MKV(.mv);FLV (.flv)AVI (.avi)*;FLV (.flv)MP4 (.mp4,.mov)3GPP (.3gpp, .3gp)AVI (.avi);FLV (.flv) MP4 (.mp4, .mov)3GPP (.3gpp, .3gp)MPEG transport stream(.ts, .trp, .tp) ASF (.asf)WMV(.wmv) AVI (.avi)MKV (.mkv)*;MPEG transport stream(.ts, .trp, .tp)*;MPEG transport stream(.ts, .trp, .tp)*;ASF(.asf),AVI(.avi)MKV(.mkv) WMV (.wmv);MPEG transport stream(.ts, .trp, .tp)ASF (.asf) WMV (.wmv)AVI (.avi) MKV(.mkv)*;AVI (.avi) 3GPP(.3gpp, .3gp)MP4 (.mp4, .mov) MKV(.mkv);MKV (.mkv) WebM (.webm);MP4 (.mp4, .mov)3GPP(.3gpp, .3gp)MKV (.mkv)*;(*Need the specific chip and Hash Key to support)
Audio format:MP3,ASF,MKV,3GPP,MP4,MPEG transport stream,MPEG program stream,FLV,AC3 ,AVI,WebM,DivX,EAC3,WMV,WebM,MP4,Ogg,WAV,WebM,RM,
Picture Format:JPEG,PNG,BMP,
HDMI 480i, 480p, 720p, 1080i, 1080p, 2160P
Đánh giá

Based on 0 reviews

0.0 overall
0
0
0
0
0

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.

Chưa có đánh giá

SHOPPING CART

close

mới được mua