Đặc điểm nổi bật:
-
Thiết kế: Thân micro và chân đế phủ màu đồng ánh kim, mang lại cảm giác sang trọng và nổi bật trên sân khấu.
-
Cấu tạo: Gồm 3 phần chính – đầu micro, thân nối dài có thể điều chỉnh độ cao, và chân đế vững chắc để giữ thăng bằng.
-
Ứng dụng: Phù hợp cho ca sĩ khi biểu diễn trên sân khấu, MC khi dẫn chương trình, hoặc diễn giả trong các buổi thuyết trình đông người.
-
Ưu điểm: Người dùng không cần cầm micro, có thể tự do sử dụng tay để biểu đạt, tạo sự chuyên nghiệp và thoải mái.
Ý nghĩa sử dụng:
Micro đứng không chỉ là thiết bị âm thanh mà còn góp phần tạo nên phong cách trình diễn. Với các buổi biểu diễn ca nhạc, nó mang lại cảm giác cổ điển, gần gũi. Trong các sự kiện trang trọng, micro đứng tạo sự nghiêm túc và chuyên nghiệp.



Thông số kỹ thuật của bộ thu (RECEIVER PARAMETERS):
Dải động (Dynamic range): >110 dB
Sai số tần số sóng mang (Carrier error): ±0.005%
Độ lệch điều chế (Modulation offset): ±45 KHz
Mức sóng hài phụ (Vice harmonic): <48 dBc Công suất đầu ra RF (RF output power): 10 mW Mức tiêu thụ điện (Power consumption): 90–120 mA Nguồn điện (Power supply): 2 pin AA (1.2V/1.5V) Màn hình hiển thị (Function display): LCD kỹ thuật số Chế độ đổi tần (Frequency conversion mode): Đồng bộ hồng ngoại (Infrared pairing) Vật liệu thân máy (Body material): Kim loại Chiều cao nâng (Lifting height): 127–180 cm Khoảng cách sử dụng hiệu quả (Effective distance): 25–35 m Sai số cắt (Cutoff error): ±0.005% Tỷ lệ chống nhiễu giả (Image interference ratio): >80 dB
Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (SNR): >105 dB
Độ nhạy (Sensitivity): -107 dBm
Tổng méo hài (THD – Total distortion): <0.5%
Trở kháng ngõ ra âm thanh (Audio output impedance): 600 Ω
Mức tín hiệu ngõ ra âm thanh (Audio output level): -12 dB
Dải tần số sóng mang (Carrier frequency range): 700–820 MHz
Chế độ dao động sóng mang (Carrier oscillation mode): Mạch vòng khóa pha PLL (Phase-Locked Loop)
Chưa có đánh giá