,

Micro sân khấu đứng K9 Pro nhập khẩu


Micro Đứng K10 Karaoke & Sân Khấu – Thiết Kế Đẳng Cấp, Âm Thanh Sắc Nét

14,900,000₫

Đặc điểm nổi bật:

  • Thiết kế: Thân micro và chân đế phủ màu đồng ánh kim, mang lại cảm giác sang trọng và nổi bật trên sân khấu.

  • Cấu tạo: Gồm 3 phần chính – đầu micro, thân nối dài có thể điều chỉnh độ cao, và chân đế vững chắc để giữ thăng bằng.

  • Ứng dụng: Phù hợp cho ca sĩ khi biểu diễn trên sân khấu, MC khi dẫn chương trình, hoặc diễn giả trong các buổi thuyết trình đông người.

  • Ưu điểm: Người dùng không cần cầm micro, có thể tự do sử dụng tay để biểu đạt, tạo sự chuyên nghiệp và thoải mái.

Ý nghĩa sử dụng:

Micro đứng không chỉ là thiết bị âm thanh mà còn góp phần tạo nên phong cách trình diễn. Với các buổi biểu diễn ca nhạc, nó mang lại cảm giác cổ điển, gần gũi. Trong các sự kiện trang trọng, micro đứng tạo sự nghiêm túc và chuyên nghiệp.

Model Micro đứng K9 Pro

Z7013721256170 19f67fe00f2eb9b7f95e1be993a59630

Z7013721259470 E40d9b6bafd0dc4427152f94130e8480 Z7013721269968 7a706c46552f88ba159a0c45058d6ae7 Z7013721275382 4bf982ebd1cc7717a94189092ab6c05a Z7013721281736 162c81d60f042f35389ae110e467ae80 Z7013721295185 4ab99db7b02d4509e17aa1b8da5f7360

Đánh giá

Thông số kỹ thuật của bộ thu (RECEIVER PARAMETERS):
Dải động (Dynamic range): >110 dB

Sai số tần số sóng mang (Carrier error): ±0.005%

Độ lệch điều chế (Modulation offset): ±45 KHz

Mức sóng hài phụ (Vice harmonic): <48 dBc Công suất đầu ra RF (RF output power): 10 mW Mức tiêu thụ điện (Power consumption): 90–120 mA Nguồn điện (Power supply): 2 pin AA (1.2V/1.5V) Màn hình hiển thị (Function display): LCD kỹ thuật số Chế độ đổi tần (Frequency conversion mode): Đồng bộ hồng ngoại (Infrared pairing) Vật liệu thân máy (Body material): Kim loại Chiều cao nâng (Lifting height): 127–180 cm Khoảng cách sử dụng hiệu quả (Effective distance): 25–35 m Sai số cắt (Cutoff error): ±0.005% Tỷ lệ chống nhiễu giả (Image interference ratio): >80 dB

Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (SNR): >105 dB

Độ nhạy (Sensitivity): -107 dBm

Tổng méo hài (THD – Total distortion): <0.5%

Trở kháng ngõ ra âm thanh (Audio output impedance): 600 Ω

Mức tín hiệu ngõ ra âm thanh (Audio output level): -12 dB

Dải tần số sóng mang (Carrier frequency range): 700–820 MHz

Chế độ dao động sóng mang (Carrier oscillation mode): Mạch vòng khóa pha PLL (Phase-Locked Loop)

Đánh giá

Based on 0 reviews

0.0 overall
0
0
0
0
0

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.

Chưa có đánh giá

SHOPPING CART

close

mới được mua